Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
serous membrane


noun
a thin membrane lining the closed cavities of the body;
has two layers with a space between that is filled with serous fluid
Syn:
serosa
Hypernyms:
membrane, tissue layer
Hyponyms:
pleura, peritoneum, endocardium, pericardium, epicardium,
visceral pericardium, parietal pericardium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.